Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 356 mg 15%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,66 µg 28%
- Choline 63,1 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 161 mg 13%
- Kali 179 mg 4%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 21,5 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 21 g | 1,6 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 305 | 50 g | 3,9 g | 8,4 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 610 | 100 g | 7,7 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 153 | 25 g | 1,9 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 915 | 150 g | 12 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 1220 | 200 g | 15 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 10 g | 0,8 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 31 g | 2,4 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 41 g | 3,2 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 51 g | 4 g | 8,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt gà tâykhô367 kcal / 100 g
- Thịt gà tây sốtđông lạnh67 kcal / 100 g
- Thịt gà tâynguyên con, chỉ có thịt, có thêm dung dịch, quay140 kcal / 100 g
- Thịt gà tây đông lạnh kèm nước sốtsản phẩm từ gia cầm, đông lạnh67 kcal / 100 g
- Súp gà tâyăn liền57 kcal / 100 g
- Gà sốt129 kcal / 100 g
- Gà tây nguyên conquay, với bơ, có muối186 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà tây
Làm sao biết gà tây đã chín an toàn?
Dùng nhiệt kế thực phẩm đo phần dày nhất của miếng thịt, tránh chạm xương; gà tây chín khi tâm đạt 74 °C. Để thịt nghỉ vài phút trước khi thái để nước thịt không chảy hết ra ngoài.
Rã đông gà tây đông lạnh thế nào cho an toàn?
Rã đông trong ngăn mát, đặt gà tây trong khay để hứng nước và giữ riêng khỏi thực phẩm ăn liền. Miếng lớn cần nhiều thời gian; không rã đông trên mặt bếp ở nhiệt độ phòng.
Gà tây đã nấu chín để được bao lâu trong tủ lạnh?
Cho vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong vòng ba đến bốn ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng đều.
Gà tây nấu chín còn thừa làm món gì ngon?
Xé hoặc thái lát thịt để làm bánh mì kẹp, salad, cơm rang hay súp gà tây. Nếu thịt bị khô, trộn với một ít nước sốt hoặc nước dùng khi hâm.
Gà tây khác thịt gà thế nào?
Thịt gà tây có 20 g protein trên 100 g, nhiều hơn thịt gà sốt với 18,9 g; thịt gà sốt lại có 5,21 g chất béo, so với 3,5 g trong gà tây. So sánh này là giữa gà tây và món gà có sốt, không phải thịt gà nguyên chất.
Gà tây hợp với gia vị và món ăn kèm nào?
Thịt gà tây hợp với hương thảo, xô thơm, hạt tiêu và tỏi; có thể ăn cùng khoai tây nướng, rau củ nướng hoặc nước sốt làm từ nước thịt. Thịt đã chín cũng dễ kết hợp với cơm và rau trong bữa ăn hằng ngày.
Gà tây có thể ăn sống hoặc tái không?
Không nên ăn gà tây sống hay tái vì thịt gia cầm sống có thể mang vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm. Nấu chín đến khi tâm phần thịt dày nhất đạt 74 °C.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27142200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ