Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, chỉ có thịt, có thêm dung dịch, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 223 mg 10%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 9,7 mg 61%
- Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
- Vitamin B6 0,59 mg 35%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
- Choline 78,2 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,77 mg 4%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 235 mg 19%
- Kali 239 mg 5%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 30,7 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 27 g | 0 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 119 | 23 g | 0 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 238 | 45 g | 0 g | 6,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 60 | 11 g | 0 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 357 | 68 g | 0 g | 9,4 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 476 | 91 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 13 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 40 g | 0 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 53 g | 0 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 67 g | 0 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
- Thịt gà tây xaytất cả các loại, sống146 kcal / 100 g
- Thịt gà tây sẫm màutất cả các loại, nướng196 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, có dung dịch bổ sung, sống159 kcal / 100 g
- Ức gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, nướng127 kcal / 100 g
- Gà tây nguyên conbỏ da, sống109 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Da gà tâynguyên con, phần sáng và tối màu, quay459 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, quay158 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt gà tây
100 g thịt gà tây có bao nhiêu calo?
100 g thịt gà tây có 140 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt gà tây có 119 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt gà tây có 238 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt gà tây có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt gà tây có 357 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt gà tây có 476 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g thịt gà tây có bao nhiêu calo?
50 g thịt gà tây có 70 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g thịt gà tây có bao nhiêu calo?
150 g thịt gà tây có 210 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172869 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ