Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, thịt và da, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 112 mg 5%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 7,6 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
- Choline 58 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 224 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,3 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 22 g | 0,1 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 163 | 25 g | 0,2 g | 6,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 325 | 49 g | 0,3 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 81 | 12 g | 0,1 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 488 | 73 g | 0,5 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 651 | 98 g | 0,6 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 11 g | 0,1 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 33 g | 0,2 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 43 g | 0,3 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 54 g | 0,4 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Đùi gà tâychỉ có thịt, sống127 kcal / 100 g
- Trứng gà tâynguyên quả, tươi, sống171 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt và da, sống173 kcal / 100 g
- Turkey legwith skin, raw151 kcal / 100 g
- Gà nguyên concó da, sống168 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà tây
100 g Gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Gà tây có 144 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Gà tây có 163 kcal, gồm 25 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Gà tây có 325 kcal, gồm 49 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Gà tây có 81 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Gà tây có 488 kcal, gồm 73 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Gà tây có 651 kcal, gồm 98 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Gà tây có 72 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Gà tây có 216 kcal, gồm 33 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ