Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đà điểu emu, thăn lưng trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 152 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,56 mg 43%
- Niacin (B3) 9,1 mg 57%
- Axit pantothenic (B5) 3,1 mg 63%
- Vitamin B6 0,85 mg 50%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 8,7 µg 363%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 5,1 mg 28%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 274 mg 22%
- Kali 374 mg 8%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 43,5 µg 79%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 152 | 29 g | 0 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 129 | 25 g | 0 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 258 | 49 g | 0 g | 5,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 65 | 12 g | 0 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 388 | 74 g | 0 g | 8 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 517 | 99 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 15 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 228 | 44 g | 0 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 304 | 58 g | 0 g | 6,3 g |
| 250 g | 250 g | 380 | 73 g | 0 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi emu nguyên miếngnấu chín, nướng vỉ168 kcal / 100 g
- Đùi trong emunấu chín, nướng vỉ156 kcal / 100 g
- Đà điểu Emuđã nấu chín, nướng lò154 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng đà điểuđã nấu chín155 kcal / 100 g
- Thịt emu xaynấu chín, áp chảo163 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ202 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngchỉ có phần nạc, lọc bỏ mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng189 kcal / 100 g
- Phi-lê emu phẳngsống102 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
- Đà điểu emu phần thịt sòsống141 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đà điểu emu, thăn lưng trên
100 g Đà điểu emu, thăn lưng trên có bao nhiêu calo?
100 g Đà điểu emu, thăn lưng trên có 152 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đà điểu emu, thăn lưng trên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đà điểu emu, thăn lưng trên có 129 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đà điểu emu, thăn lưng trên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đà điểu emu, thăn lưng trên có 258 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đà điểu emu, thăn lưng trên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đà điểu emu, thăn lưng trên có 65 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đà điểu emu, thăn lưng trên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đà điểu emu, thăn lưng trên có 388 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đà điểu emu, thăn lưng trên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đà điểu emu, thăn lưng trên có 517 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Đà điểu emu, thăn lưng trên có bao nhiêu calo?
50 g Đà điểu emu, thăn lưng trên có 76 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Đà điểu emu, thăn lưng trên có bao nhiêu calo?
150 g Đà điểu emu, thăn lưng trên có 228 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174480 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ