Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đà điểu Emu
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 31 g 63%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,6 mg 46%
- Niacin (B3) 9,8 mg 61%
- Axit pantothenic (B5) 3,4 mg 68%
- Vitamin B6 0,92 mg 54%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 9,4 µg 390%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 4,6 mg 25%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 272 mg 22%
- Kali 397 mg 8%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 46,1 µg 84%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 31 g | 0 g | 2,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 131 | 27 g | 0 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 262 | 53 g | 0 g | 3,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 65 | 13 g | 0 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 393 | 80 g | 0 g | 5,9 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 524 | 106 g | 0 g | 7,8 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 16 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 47 g | 0 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 63 g | 0 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 78 g | 0 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đà điểu emu thăn lưng trênnấu chín, nướng vỉ152 kcal / 100 g
- Thịt đà điểu emuđã nấu chín154 kcal / 100 g
- Đà điểu emu phần thịt sòsống141 kcal / 100 g
- Thịt và nội tạng đà điểu emuđã nấu chín158 kcal / 100 g
- Đùi trong emunấu chín, nướng vỉ156 kcal / 100 g
- Phi-lê emu phẳngsống102 kcal / 100 g
- Đùi emu nguyên miếngnấu chín, nướng vỉ168 kcal / 100 g
- Thịt emu xaynấu chín, áp chảo163 kcal / 100 g
- Phi lê quạt đà điểusống101 kcal / 100 g
- Thịt emu xay sốngsống134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đà điểu Emu
100 g Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
100 g Đà điểu Emu có 154 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đà điểu Emu có 131 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đà điểu Emu có 262 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đà điểu Emu có 65 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đà điểu Emu có 393 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đà điểu Emu có 524 kcal, gồm 106 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
50 g Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
50 g Đà điểu Emu có 77 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
150 g Đà điểu Emu có 231 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174477 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ