Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi-lê emu phẳng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 150 mg 7%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
- Niacin (B3) 6,8 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 2,5 mg 50%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 6,1 µg 255%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 5 mg 28%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 31,5 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 22 g | 0 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 87 | 19 g | 0 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 173 | 38 g | 0 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 43 | 9,5 g | 0 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 260 | 57 g | 0 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 347 | 76 g | 0 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 11 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 33 g | 0 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 45 g | 0 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 56 g | 0 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Đà điểu Emusống103 kcal / 100 g
- Đùi ngoài emusống103 kcal / 100 g
- Thịt emu xay sốngsống134 kcal / 100 g
- Đùi trong emusống108 kcal / 100 g
- Đà điểu emu phần thịt sòsống141 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội đà điểusống123 kcal / 100 g
- Phi lê đà điểusống109 kcal / 100 g
- Dải thịt ngoài đà điểusống120 kcal / 100 g
- Thăn phi lê đà điểusống146 kcal / 100 g
- Phi lê quạt đà điểusống101 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phi-lê emu phẳng
100 g Phi-lê emu phẳng có bao nhiêu calo?
100 g Phi-lê emu phẳng có 102 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Phi-lê emu phẳng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Phi-lê emu phẳng có 87 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Phi-lê emu phẳng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Phi-lê emu phẳng có 173 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Phi-lê emu phẳng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Phi-lê emu phẳng có 43 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Phi-lê emu phẳng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Phi-lê emu phẳng có 260 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Phi-lê emu phẳng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Phi-lê emu phẳng có 347 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Phi-lê emu phẳng có bao nhiêu calo?
50 g Phi-lê emu phẳng có 51 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Phi-lê emu phẳng có bao nhiêu calo?
150 g Phi-lê emu phẳng có 153 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174478 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ