Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đà điểu emu, phần thịt sò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 150 mg 7%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 55%
- Vitamin B6 0,64 mg 38%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 6,8 µg 282%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 5,5 mg 31%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 6 mg 55%
- Đồng 0,19 mg 22%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 29,8 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 23 g | 0 g | 4,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 120 | 19 g | 0 g | 4,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 240 | 39 g | 0 g | 8,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 60 | 9,7 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 360 | 58 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 479 | 78 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 11 g | 0 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 34 g | 0 g | 7,3 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 46 g | 0 g | 9,7 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 57 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sò đà điểusống125 kcal / 100 g
- Đùi ngoài emusống103 kcal / 100 g
- Đà điểu Emusống103 kcal / 100 g
- Đùi emu sốngsống112 kcal / 100 g
- Thịt đùi tròn đà điểusống116 kcal / 100 g
- Phi-lê emu phẳngsống102 kcal / 100 g
- Dải thịt ngoài đà điểusống120 kcal / 100 g
- Đà chểu phần chóp đã cắt tỉasống114 kcal / 100 g
- Phi lê đà điểusống109 kcal / 100 g
- Hàusống62 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đà điểu emu, phần thịt sò
100 g Đà điểu emu, phần thịt sò có bao nhiêu calo?
100 g Đà điểu emu, phần thịt sò có 141 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đà điểu emu, phần thịt sò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đà điểu emu, phần thịt sò có 120 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đà điểu emu, phần thịt sò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đà điểu emu, phần thịt sò có 240 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đà điểu emu, phần thịt sò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đà điểu emu, phần thịt sò có 60 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đà điểu emu, phần thịt sò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đà điểu emu, phần thịt sò có 360 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đà điểu emu, phần thịt sò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đà điểu emu, phần thịt sò có 479 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Đà điểu emu, phần thịt sò có bao nhiêu calo?
50 g Đà điểu emu, phần thịt sò có 71 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Đà điểu emu, phần thịt sò có bao nhiêu calo?
150 g Đà điểu emu, phần thịt sò có 212 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172838 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ