Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi emu sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 90 mg 4%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 55%
- Vitamin B6 0,64 mg 38%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 2,2 µg 93%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 5 mg 28%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 236 mg 19%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 32,5 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 23 g | 0 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 95 | 19 g | 0 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 190 | 39 g | 0 g | 2,8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 48 | 9,7 g | 0 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 286 | 58 g | 0 g | 4,2 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 381 | 78 g | 0 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 11 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 34 g | 0 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 46 g | 0 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 57 g | 0 g | 4,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi ngoài emusống103 kcal / 100 g
- Đùi trong emusống108 kcal / 100 g
- Thịt emu xay sốngsống134 kcal / 100 g
- Đà điểu Emusống103 kcal / 100 g
- Phi-lê emu phẳngsống102 kcal / 100 g
- Đà điểu emu phần thịt sòsống141 kcal / 100 g
- Thịt đùi tròn đà điểusống116 kcal / 100 g
- Dải thịt ngoài đà điểusống120 kcal / 100 g
- Trứng đà điểu châu phi nguyên quả sốngsống178 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi emu sống
100 g Đùi emu sống có bao nhiêu calo?
100 g Đùi emu sống có 112 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi emu sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi emu sống có 95 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi emu sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi emu sống có 190 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi emu sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi emu sống có 48 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi emu sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi emu sống có 286 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi emu sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi emu sống có 381 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
50 g Đùi emu sống có bao nhiêu calo?
50 g Đùi emu sống có 56 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Đùi emu sống có bao nhiêu calo?
150 g Đùi emu sống có 168 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174479 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ