Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dải thịt ngoài đà điểu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 5,3 µg 222%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 333 mg 7%
- Kẽm 4 mg 37%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 37,9 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 23 g | 0 g | 2,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 102 | 20 g | 0 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 204 | 40 g | 0 g | 3,8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 51 | 9,9 g | 0 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 306 | 60 g | 0 g | 5,6 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 408 | 79 g | 0 g | 7,5 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 12 g | 0 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 35 g | 0 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 47 g | 0 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 58 g | 0 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt dải trong đà điểusống127 kcal / 100 g
- Thịt đùi ngoài đà điểusống115 kcal / 100 g
- Đà chểu phần chóp đã cắt tỉasống114 kcal / 100 g
- Đùi ngoài emusống103 kcal / 100 g
- Phi lê đà điểusống109 kcal / 100 g
- Đùi trong đà điểuchín141 kcal / 100 g
- Đà điểu emu phần thịt sòsống141 kcal / 100 g
- Phi lê quạt đà điểusống101 kcal / 100 g
- Thăn phi lê đà điểusống146 kcal / 100 g
- Bít tết đà điểusống109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dải thịt ngoài đà điểu
100 g Dải thịt ngoài đà điểu có bao nhiêu calo?
100 g Dải thịt ngoài đà điểu có 120 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Dải thịt ngoài đà điểu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Dải thịt ngoài đà điểu có 102 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Dải thịt ngoài đà điểu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Dải thịt ngoài đà điểu có 204 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Dải thịt ngoài đà điểu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Dải thịt ngoài đà điểu có 51 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Dải thịt ngoài đà điểu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Dải thịt ngoài đà điểu có 306 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Dải thịt ngoài đà điểu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Dải thịt ngoài đà điểu có 408 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
50 g Dải thịt ngoài đà điểu có bao nhiêu calo?
50 g Dải thịt ngoài đà điểu có 60 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Dải thịt ngoài đà điểu có bao nhiêu calo?
150 g Dải thịt ngoài đà điểu có 180 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174485 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ