Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt sò đà điểu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 83 mg 4%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 4,9 µg 205%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,9 mg 21%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 297 mg 6%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 33,8 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 22 g | 0 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 106 | 18 g | 0 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 213 | 37 g | 0 g | 6,2 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 53 | 9,2 g | 0 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 319 | 55 g | 0 g | 9,4 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 425 | 73 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 11 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 32 g | 0 g | 5,5 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 43 g | 0 g | 7,3 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 54 g | 0 g | 9,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Đà điểu emu phần thịt sòsống141 kcal / 100 g
- Dải thịt ngoài đà điểusống120 kcal / 100 g
- Thịt quạt đà điểusống117 kcal / 100 g
- Thịt đùi tròn đà điểusống116 kcal / 100 g
- Phi lê đà điểusống109 kcal / 100 g
- Hàusống65 kcal / 100 g
- Đà chểu phần chóp đã cắt tỉasống114 kcal / 100 g
- Phi lê quạt đà điểusống101 kcal / 100 g
- Thăn phi lê đà điểusống146 kcal / 100 g
- Bít tết đà điểusống109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt sò đà điểu
100 g Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt sò đà điểu có 125 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt sò đà điểu có 106 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt sò đà điểu có 213 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sò đà điểu có 53 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt sò đà điểu có 319 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt sò đà điểu có 425 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt sò đà điểu có 63 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt sò đà điểu có 188 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174487 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ