Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt sò đà điểu
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 7,2 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 6,3 µg 263%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 4,9 mg 27%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 281 mg 22%
- Kali 409 mg 9%
- Kẽm 4,9 mg 45%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 46,5 µg 85%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 29 g | 0 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 135 | 25 g | 0 g | 3,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 270 | 49 g | 0 g | 6,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 68 | 12 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 405 | 74 g | 0 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 541 | 98 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 14 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 43 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 58 g | 0 g | 7,9 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 72 g | 0 g | 9,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Đà điểu emu phần thịt sòsống141 kcal / 100 g
- Dải thịt ngoài đà điểuđã nấu chín156 kcal / 100 g
- Thịt dải trong đà điểuđã nấu chín164 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng đà điểuđã nấu chín155 kcal / 100 g
- Đùi trong đà điểuchín141 kcal / 100 g
- Đà chểu phần chóp đã cắt tỉađã nấu chín145 kcal / 100 g
- Hàuđã nấu chín76 kcal / 100 g
- Phi lê đà điểuchiên170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt sò đà điểu
100 g Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt sò đà điểu có 159 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt sò đà điểu có 135 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt sò đà điểu có 270 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sò đà điểu có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt sò đà điểu có 405 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt sò đà điểu có 541 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt sò đà điểu có 80 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thịt sò đà điểu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt sò đà điểu có 239 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172843 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ