Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng đà điểu
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 6,2 µg 257%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 245 mg 20%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 36,6 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 28 g | 0 g | 3,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 132 | 24 g | 0 g | 3,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 264 | 48 g | 0 g | 6,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 66 | 12 g | 0 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 395 | 72 g | 0 g | 9,9 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 527 | 96 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 14 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 42 g | 0 g | 5,8 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 56 g | 0 g | 7,7 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 70 g | 0 g | 9,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Dải thịt ngoài đà điểuđã nấu chín156 kcal / 100 g
- Thịt dải trong đà điểuđã nấu chín164 kcal / 100 g
- Đà điểu emu thăn lưng trênnấu chín, nướng vỉ152 kcal / 100 g
- Đùi trong đà điểuchín141 kcal / 100 g
- Đà chểu phần chóp đã cắt tỉađã nấu chín145 kcal / 100 g
- Thịt sò đà điểuđã nấu chín159 kcal / 100 g
- Phi lê đà điểuchiên170 kcal / 100 g
- Đùi emu nguyên miếngnấu chín, nướng vỉ168 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng đà điểu
100 g Thịt thăn lưng đà điểu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng đà điểu có 155 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng đà điểu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng đà điểu có 132 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng đà điểu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng đà điểu có 264 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng đà điểu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng đà điểu có 66 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng đà điểu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng đà điểu có 395 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng đà điểu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng đà điểu có 527 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng đà điểu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng đà điểu có 78 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng đà điểu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng đà điểu có 233 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ