Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi emu nguyên miếng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 34 g 67%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 110 mg 5%
- Cholesterol 129 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
- Riboflavin (B2) 0,65 mg 50%
- Niacin (B3) 10,6 mg 66%
- Axit pantothenic (B5) 3,6 mg 73%
- Vitamin B6 0,99 mg 58%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 6,9 mg 38%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 323 mg 26%
- Kali 324 mg 7%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 52,1 µg 95%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 34 g | 0 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 143 | 29 g | 0 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 286 | 57 g | 0 g | 4,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 71 | 14 g | 0 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 428 | 86 g | 0 g | 6,8 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 571 | 115 g | 0 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 17 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 51 g | 0 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 67 g | 0 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 84 g | 0 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi trong emunấu chín, nướng vỉ156 kcal / 100 g
- Đà điểu emu thăn lưng trênnấu chín, nướng vỉ152 kcal / 100 g
- Đà điểu Emuđã nấu chín, nướng lò154 kcal / 100 g
- Đùi ngoài emusống103 kcal / 100 g
- Thịt emu xaynấu chín, áp chảo163 kcal / 100 g
- Thịt emu xay sốngsống134 kcal / 100 g
- Phi-lê emu phẳngsống102 kcal / 100 g
- Dải thịt ngoài đà điểuđã nấu chín156 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi emu nguyên miếng
100 g Đùi emu nguyên miếng có bao nhiêu calo?
100 g Đùi emu nguyên miếng có 168 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi emu nguyên miếng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi emu nguyên miếng có 143 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi emu nguyên miếng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi emu nguyên miếng có 286 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi emu nguyên miếng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi emu nguyên miếng có 71 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi emu nguyên miếng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi emu nguyên miếng có 428 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi emu nguyên miếng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi emu nguyên miếng có 571 kcal, gồm 115 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Đùi emu nguyên miếng có bao nhiêu calo?
50 g Đùi emu nguyên miếng có 84 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Đùi emu nguyên miếng có bao nhiêu calo?
150 g Đùi emu nguyên miếng có 252 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172834 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ