Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi ngoài emu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 100 mg 4%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
- Niacin (B3) 7,2 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 2,5 mg 50%
- Vitamin B6 0,68 mg 40%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 6,9 µg 288%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 4,5 mg 25%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 225 mg 18%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 36,3 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 23 g | 0 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 88 | 20 g | 0 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 175 | 39 g | 0 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 44 | 9,8 g | 0 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 263 | 59 g | 0 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 350 | 79 g | 0 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 12 g | 0 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 35 g | 0 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 46 g | 0 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 58 g | 0 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi trong emusống108 kcal / 100 g
- Đùi emu sốngsống112 kcal / 100 g
- Thịt đùi ngoài đà điểusống115 kcal / 100 g
- Dải thịt ngoài đà điểusống120 kcal / 100 g
- Đà điểu Emusống103 kcal / 100 g
- Thịt đùi trong đà điểusống111 kcal / 100 g
- Phi-lê emu phẳngsống102 kcal / 100 g
- Đà điểu emu phần thịt sòsống141 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi ngoài emu
100 g Đùi ngoài emu có bao nhiêu calo?
100 g Đùi ngoài emu có 103 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi ngoài emu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi ngoài emu có 88 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi ngoài emu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi ngoài emu có 175 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi ngoài emu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi ngoài emu có 44 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi ngoài emu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi ngoài emu có 263 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi ngoài emu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi ngoài emu có 350 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Đùi ngoài emu có bao nhiêu calo?
50 g Đùi ngoài emu có 52 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đùi ngoài emu có bao nhiêu calo?
150 g Đùi ngoài emu có 155 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172837 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ