Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đà điểu Emu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 120 mg 5%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 54%
- Vitamin B6 0,63 mg 37%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 6,7 µg 278%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 4,5 mg 25%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 236 mg 19%
- Kali 300 mg 6%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 32,5 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 23 g | 0 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 88 | 19 g | 0 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 175 | 38 g | 0 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 44 | 9,6 g | 0 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 263 | 57 g | 0 g | 2 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 350 | 77 g | 0 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 11 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 34 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 45 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 56 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Đà điểu emu phần thịt sòsống141 kcal / 100 g
- Thịt đà điểu emusống117 kcal / 100 g
- Đà điểu emu thăn lưng trênnấu chín, nướng vỉ152 kcal / 100 g
- Phi-lê emu phẳngsống102 kcal / 100 g
- Phi lê quạt đà điểusống101 kcal / 100 g
- Đùi ngoài emusống103 kcal / 100 g
- Đùi trong emusống108 kcal / 100 g
- Thịt quạt đà điểusống117 kcal / 100 g
- Thịt emu xay sốngsống134 kcal / 100 g
- Thăn phi lê đà điểusống146 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đà điểu Emu
100 g Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
100 g Đà điểu Emu có 103 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đà điểu Emu có 88 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đà điểu Emu có 175 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đà điểu Emu có 44 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đà điểu Emu có 263 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đà điểu Emu có 350 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
50 g Đà điểu Emu có 52 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Đà điểu Emu có bao nhiêu calo?
150 g Đà điểu Emu có 155 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174476 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ