Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt quạt đà điểu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 4,7 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 5 µg 207%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 4,4 mg 24%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 308 mg 7%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 34,9 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 22 g | 0 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 99 | 19 g | 0 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 199 | 37 g | 0 g | 4,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 50 | 9,3 g | 0 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 298 | 56 g | 0 g | 6,8 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 398 | 74 g | 0 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 11 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 33 g | 0 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 44 g | 0 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 55 g | 0 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi lê quạt đà điểusống101 kcal / 100 g
- Thịt đùi tròn đà điểusống116 kcal / 100 g
- Thịt sò đà điểusống125 kcal / 100 g
- Đà điểu Emusống103 kcal / 100 g
- Dải thịt ngoài đà điểusống120 kcal / 100 g
- Phi lê đà điểusống109 kcal / 100 g
- Đà chểu phần chóp đã cắt tỉasống114 kcal / 100 g
- Thăn phi lê đà điểusống146 kcal / 100 g
- Bít tết đà điểusống109 kcal / 100 g
- Đùi ngoài emusống103 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt quạt đà điểu
100 g Thịt quạt đà điểu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt quạt đà điểu có 117 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt quạt đà điểu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt quạt đà điểu có 99 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt quạt đà điểu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt quạt đà điểu có 199 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt quạt đà điểu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt quạt đà điểu có 50 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt quạt đà điểu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt quạt đà điểu có 298 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt quạt đà điểu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt quạt đà điểu có 398 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Thịt quạt đà điểu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt quạt đà điểu có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Thịt quạt đà điểu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt quạt đà điểu có 176 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174483 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ