Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt dải trong đà điểu
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,3 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 6,4 µg 268%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 4,8 mg 27%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 253 mg 20%
- Kali 366 mg 8%
- Kẽm 4,9 mg 45%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 37,9 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 29 g | 0 g | 4,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 139 | 25 g | 0 g | 3,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 279 | 50 g | 0 g | 7,2 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 13 g | 0 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 418 | 75 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 558 | 100 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 15 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 44 g | 0 g | 6,4 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 59 g | 0 g | 8,5 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 73 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Dải thịt ngoài đà điểuđã nấu chín156 kcal / 100 g
- Đùi trong đà điểuchín141 kcal / 100 g
- Đà chểu phần chóp đã cắt tỉađã nấu chín145 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng đà điểuđã nấu chín155 kcal / 100 g
- Thịt đùi trong đà điểusống111 kcal / 100 g
- Đùi trong emunấu chín, nướng vỉ156 kcal / 100 g
- Phi lê đà điểuchiên170 kcal / 100 g
- Đà điểu Emuđã nấu chín, nướng lò154 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt dải trong đà điểu
100 g Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt dải trong đà điểu có 164 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt dải trong đà điểu có 139 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt dải trong đà điểu có 279 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt dải trong đà điểu có 70 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt dải trong đà điểu có 418 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt dải trong đà điểu có 558 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt dải trong đà điểu có 82 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt dải trong đà điểu có 246 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172842 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ