Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt dải trong đà điểu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 5,4 µg 225%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 4,2 mg 23%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 37,5 µg 68%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 24 g | 0 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 108 | 20 g | 0 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 216 | 40 g | 0 g | 4,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 54 | 10 g | 0 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 324 | 60 g | 0 g | 7,3 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 432 | 81 g | 0 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 12 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 36 g | 0 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 47 g | 0 g | 5,7 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 59 g | 0 g | 7,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Dải thịt ngoài đà điểusống120 kcal / 100 g
- Thịt đùi trong đà điểusống111 kcal / 100 g
- Thịt đùi ngoài đà điểusống115 kcal / 100 g
- Đà chểu phần chóp đã cắt tỉasống114 kcal / 100 g
- Đùi trong emusống108 kcal / 100 g
- Đùi trong đà điểuchín141 kcal / 100 g
- Phi lê đà điểusống109 kcal / 100 g
- Thăn phi lê đà điểusống146 kcal / 100 g
- Đà điểu emu phần thịt sòsống141 kcal / 100 g
- Phi lê quạt đà điểusống101 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt dải trong đà điểu
100 g Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt dải trong đà điểu có 127 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt dải trong đà điểu có 108 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt dải trong đà điểu có 216 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt dải trong đà điểu có 54 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt dải trong đà điểu có 324 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt dải trong đà điểu có 432 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt dải trong đà điểu có 64 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Thịt dải trong đà điểu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt dải trong đà điểu có 191 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172841 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ