Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn nội đà điểu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,52 mg 31%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 5 µg 210%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 4,9 mg 27%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 36,4 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 22 g | 0 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 105 | 19 g | 0 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 209 | 38 g | 0 g | 5,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 52 | 9,4 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 314 | 56 g | 0 g | 8,1 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 418 | 75 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 11 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 33 g | 0 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 44 g | 0 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 55 g | 0 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn đà điểusống114 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng đà điểusống119 kcal / 100 g
- Thăn phi lê đà điểusống146 kcal / 100 g
- Phi lê đà điểusống109 kcal / 100 g
- Dải thịt ngoài đà điểusống120 kcal / 100 g
- Đà chểu phần chóp đã cắt tỉasống114 kcal / 100 g
- Phi lê quạt đà điểusống101 kcal / 100 g
- Đà điểu Emusống103 kcal / 100 g
- Bít tết đà điểusống109 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòsống121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn nội đà điểu
100 g Thịt thăn nội đà điểu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn nội đà điểu có 123 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nội đà điểu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nội đà điểu có 105 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nội đà điểu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nội đà điểu có 209 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nội đà điểu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nội đà điểu có 52 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nội đà điểu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nội đà điểu có 314 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nội đà điểu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nội đà điểu có 418 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Thịt thăn nội đà điểu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn nội đà điểu có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thịt thăn nội đà điểu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn nội đà điểu có 185 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172845 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ