Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, chỉ có thịt, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 101 mg 4%
- Cholesterol 101 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 9,5 mg 59%
- Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
- Vitamin B6 0,64 mg 38%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,94 µg 39%
- Choline 88,9 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 239 mg 5%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 30,7 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 29 g | 0 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 135 | 25 g | 0 g | 3,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 270 | 49 g | 0 g | 6,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 68 | 12 g | 0 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 405 | 74 g | 0 g | 9,8 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 541 | 99 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 15 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 44 g | 0 g | 5,8 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 58 g | 0 g | 7,7 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 73 g | 0 g | 9,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
- Thịt gà tây xaytất cả các loại, sống146 kcal / 100 g
- Thịt gà tây sẫm màutất cả các loại, nướng196 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, có dung dịch bổ sung, sống159 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Gà tây nguyên conbỏ da, sống109 kcal / 100 g
- Da gà tâynguyên con, phần sáng và tối màu, quay459 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Đùi gà tâygà mái, đùi, chỉ thịt, nướng195 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, nướng192 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt gà tây
100 g thịt gà tây có bao nhiêu calo?
100 g thịt gà tây có 159 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt gà tây có 135 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt gà tây có 270 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt gà tây có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt gà tây có 405 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt gà tây có 541 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g thịt gà tây có bao nhiêu calo?
50 g thịt gà tây có 80 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g thịt gà tây có bao nhiêu calo?
150 g thịt gà tây có 239 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171481 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ