Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, thịt và da, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 189 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 103 mg 4%
- Cholesterol 109 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 9,6 mg 60%
- Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
- Vitamin B6 0,62 mg 36%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1 µg 43%
- Choline 87,4 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 223 mg 18%
- Kali 239 mg 5%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 29,8 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 189 | 29 g | 0,1 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 161 | 24 g | 0,1 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 321 | 49 g | 0,1 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 80 | 12 g | 0 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 482 | 73 g | 0,2 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 643 | 97 g | 0,2 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 14 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 284 | 43 g | 0,1 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 378 | 57 g | 0,1 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 473 | 71 g | 0,2 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, nướng192 kcal / 100 g
- Da gà tâynguyên con, phần sáng và tối màu, quay459 kcal / 100 g
- Gà tây nướngthịt và da, đã nấu chín, nướng172 kcal / 100 g
- Thịt gàgà quay, thịt và da, đã nấu chín, quay223 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ có thịt, đã nấu chín, quay147 kcal / 100 g
- Đùi gà tâythịt và da, nướng205 kcal / 100 g
- Ức gà tâycon đực, thịt và da, quay175 kcal / 100 g
- Gà tây nguyên conquay, với bơ, có muối186 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà tây
100 g Gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Gà tây có 189 kcal, gồm 29 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Gà tây có 161 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Gà tây có 321 kcal, gồm 49 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Gà tây có 80 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Gà tây có 482 kcal, gồm 73 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Gà tây có 643 kcal, gồm 97 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Gà tây có 95 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Gà tây có 284 kcal, gồm 43 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171479 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ