Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà quay, thịt và da, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 179 mg 14%
- Kali 211 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 23,6 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 24 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 190 | 20 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 379 | 41 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 95 | 10 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 569 | 61 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 758 | 82 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 12 g | 0 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 36 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 48 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 60 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tâygà mái, chỉ thịt, quay182 kcal / 100 g
- Thịt gà và dagà trống hoạn, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Thịt gà có dagà trống hoạn, quay229 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, sống440 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Ức gàức, có thịt và da, quay/nướng189 kcal / 100 g
- Đùi gàcó da, quay226 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà
100 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà có 223 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà có 190 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà có 379 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà có 95 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà có 569 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà có 758 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà có 112 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà có 335 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173635 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ