Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 69,7 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,18 µg 1%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 8,3 mg 52%
- Axit pantothenic (B5) 0,91 mg 18%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,1 µg 47%
- Choline 70,3 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 5,5 mg 0%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 317 mg 7%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 9,9 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 22 g | 0 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 11 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 32 g | 0 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 43 g | 0 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 54 g | 0 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tây xaysống148 kcal / 100 g
- Thịt gà tây sẫm màutất cả các loại, sống127 kcal / 100 g
- Thịt gà tây và dagà thịt, sống141 kcal / 100 g
- Thịt gà tây sẫm màu có datất cả các loại, thịt sẫm màu và da, sống160 kcal / 100 g
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Thịt ức gà tâyphần bán lẻ, sống114 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Đùi gà tâychỉ có thịt, sống127 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt gà tây
Làm sao để thịt gà tây nướng không bị khô?
Ướp thịt với muối và gia vị, rồi nướng phần ức ở khoảng 180 °C; dùng nhiệt kế kiểm tra chỗ dày nhất và lấy thịt ra khi đạt 75 °C. Để thịt nghỉ khoảng 10 phút trước khi thái để nước thịt không chảy hết ra thớt.
Thịt gà tây hợp với món gì?
Thịt gà tây nướng hợp với khoai tây, rau củ nướng và nước sốt từ nước thịt; phần thịt thái lát cũng ngon trong bánh mì kẹp cùng xà lách và sốt mù tạt. Thịt xé có thể dùng cho món hầm hoặc súp.
Rã đông thịt gà tây an toàn bằng cách nào?
Rã đông trong ngăn mát tủ lạnh, đặt thịt trong khay để nước không nhỏ sang thực phẩm khác. Nếu cần nhanh hơn, cho thịt vào túi kín ngâm trong nước lạnh và thay nước mỗi 30 phút; nấu ngay sau khi rã đông.
Bảo quản thịt gà tây sống và thịt đã nấu chín trong bao lâu?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; thịt đã nấu chín có thể bảo quản lạnh khoảng 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ, bọc kín và cấp đông.
Thịt gà tây có thể thay thịt gà trong công thức không?
Có thể thay theo lượng tương đương, nhưng phần ức gà tây thường nạc hơn và dễ khô nếu nấu quá lâu. Với món hầm hoặc cà ri, chọn đùi gà tây hoặc cắt thịt thành miếng đều để chín cùng lúc.
Thịt gà tây khác thịt ức gà tây như thế nào về dinh dưỡng?
Thịt ức gà tây nạc và giàu đạm hơn: mỗi 100 g có 23,4 g protein và 1,19 g chất béo, so với 22 g protein và 2,7 g chất béo trong thịt gà tây.
Thịt gà tây có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Thịt gà tây cung cấp nhiều niacin và vitamin B12; mỗi 100 g có 8,3 mg niacin và 1,1 µg vitamin B12. Một khẩu phần khoảng 100 g là lượng tiện dùng để ước tính.
Nguồn: Canadian Nutrient File 690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ