Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, kèm nước dùng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 518 mg 23%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 74 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 224 mg 5%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,9 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 24 g | 1,5 g | 6,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 144 | 20 g | 1,2 g | 5,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 287 | 40 g | 2,5 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 72 | 10 g | 0,6 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 431 | 60 g | 3,7 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 575 | 81 g | 5 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 12 g | 0,7 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 36 g | 2,2 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 47 g | 2,9 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 59 g | 3,7 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tây nguội
- Thịt gà tây đóng hộpđóng hộp147 kcal / 100 g
- Thịt gà tây đóng hộp rút xươngsản phẩm từ gia cầm, đóng hộp, rút xương, có nước dùng169 kcal / 100 g
- Thịt gà tây đóng hộp dạng mảnhsản phẩm từ gia cầm, đóng hộp, dạng mảnh145 kcal / 100 g
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Thịt gà đóng hộpkhông có nước dùng185 kcal / 100 g
- Ức gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, nướng127 kcal / 100 g
- Sốt gà tâyđóng hộp51 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, nướng192 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà tây
Nên ăn bao nhiêu thịt gà tây trong một bữa?
Một khẩu phần thịt chín thường khoảng 85 g, tương đương một miếng cỡ lòng bàn tay. Lượng này cung cấp 20 g protein.
Làm sao nướng thịt gà tây không bị khô?
Phết một lớp dầu mỏng, nướng ở 180 °C và dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất; lấy thịt ra khi tâm đạt 74 °C. Để thịt nghỉ khoảng 10 phút trước khi thái để nước thịt không chảy hết ra thớt.
Làm sao biết thịt gà tây đã chín an toàn?
Đo ở phần dày nhất, tránh chạm đầu nhiệt kế vào xương: tâm thịt cần đạt 74 °C. Màu sắc bên ngoài hoặc nước thịt trong không phải cách kiểm tra đáng tin cậy bằng nhiệt kế.
Thịt gà tây để trong tủ lạnh được bao lâu?
Thịt sống nên được nấu trong vòng 1–2 ngày; thịt đã nấu chín dùng trong 3–4 ngày nếu giữ lạnh ở 4 °C hoặc thấp hơn. Cất trong hộp kín và làm lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu.
Thịt gà tây hợp với gia vị và món ăn nào?
Thịt gà tây hợp với tiêu, tỏi, hương thảo, xạ hương và các loại sốt từ quả mọng chua ngọt. Bạn có thể dùng thịt nướng cho bánh mì kẹp, salad hoặc món gà tây quay ăn cùng nước sốt.
Thịt gà tây có thể thay thịt gà trong món ăn không?
Có thể thay thịt gà bằng thịt gà tây trong món cà ri, súp, món xào hoặc nhân bánh. Thịt gà tây nạc dễ khô hơn, nên cắt miếng đều và tránh nấu quá lâu.
Thịt gà tây khác ức gà tây như thế nào?
Thịt gà tây nói chung có 24 g protein trên 100 g, còn ức gà tây có 27 g; ức cũng ít chất béo hơn, với 2,08 g so với 6,9 g. Ức thường nạc và dễ khô hơn khi nấu.
Thịt gà tây có nhiều natri không?
Thịt gà tây có 518 mg natri trên 100 g. Nếu muốn tránh phần natri cao từ nước muối hoặc gia vị, chọn thịt tươi chưa ướp thay vì loại tẩm ướp sẵn.
Nguồn: USDA FoodData Central 171101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ