Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt trắng hoặc sẫm, xông khói, nấu chín, đã lọc bỏ da và xương
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 996 mg 43%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 82,3 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 298 mg 6%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 43 µg 78%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 29 g | 0 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 138 | 25 g | 0 g | 4,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 275 | 50 g | 0 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 69 | 13 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 413 | 75 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 551 | 100 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 15 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 44 g | 0 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 59 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 73 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tây sẫm màutất cả các loại, sống127 kcal / 100 g
- Thịt gà tây sẫm màu có datất cả các loại, thịt sẫm màu và da, sống160 kcal / 100 g
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
- Thịt gà tây và dagà thịt, sống141 kcal / 100 g
- Thịt sẫm màu gà tâychỉ, sống131 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, sống143 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Da gà tâynguyên con, phần sáng và tối màu, quay459 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên con, chỉ có thịt, nấu chín, ninh nhừ162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà tây
100 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà tây có 162 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà tây có 138 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà tây có 275 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà tây có 69 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà tây có 413 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà tây có 551 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà tây có 81 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà tây có 243 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ