Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt trắng hoặc nâu, xông khói, nấu chín, có da, lọc xương
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 996 mg 43%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
- Choline 69,9 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 30,3 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 28 g | 0 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 177 | 24 g | 0 g | 8,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 354 | 48 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 12 g | 0 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 530 | 72 g | 0 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 707 | 96 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 14 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 42 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 56 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 70 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tây sẫm màutất cả các loại, sống127 kcal / 100 g
- Thịt gà tây sẫm màu có datất cả các loại, thịt sẫm màu và da, sống160 kcal / 100 g
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
- Thịt gà tây và dagà thịt, sống141 kcal / 100 g
- Thịt sẫm màu gà tâychỉ, sống131 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Da gà tâynguyên con, phần sáng và tối màu, quay459 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên con, chỉ có thịt, nấu chín, ninh nhừ162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà tây
100 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà tây có 208 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà tây có 177 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà tây có 354 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà tây có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà tây có 530 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà tây có 707 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà tây có 104 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà tây có 312 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ