Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cổ gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, chỉ có thịt, nấu chín, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 246 mg 11%
- Cholesterol 128 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,64 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 59%
- Choline 77,7 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 182 mg 15%
- Kali 114 mg 2%
- Kẽm 4 mg 37%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 36,2 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 23 g | 0 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 138 | 19 g | 0 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 275 | 38 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 69 | 9,6 g | 0 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 413 | 57 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 551 | 76 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 11 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 34 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 45 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 56 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cổ gà tâytất cả các loại, ninh nhừ162 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Cổ gàgà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ thịt, sống154 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, nấu chín, quay189 kcal / 100 g
- Lòng mề gà tâynguyên con, đã nấu chín, ninh nhừ173 kcal / 100 g
- Tim gà tâytất cả các loại, sống140 kcal / 100 g
- Thịt lưng gà tâytất cả các loại, chỉ có thịt, sống128 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống109 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay244 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cổ gà tây
100 g Cổ gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Cổ gà tây có 162 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cổ gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cổ gà tây có 138 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cổ gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cổ gà tây có 275 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cổ gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cổ gà tây có 69 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cổ gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cổ gà tây có 413 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cổ gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cổ gà tây có 551 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Cổ gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Cổ gà tây có 81 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Cổ gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Cổ gà tây có 243 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171087 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ