Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
lòng mề gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, đã nấu chín, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 117 mg 5%
- Cholesterol 521 mg 174%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4619 µg 513%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 1,5 mg 119%
- Niacin (B3) 8,6 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 2,3 mg 47%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 303 µg 76%
- Vitamin B12 15,9 µg 662%
- Choline 156 mg 28%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 249 mg 20%
- Kali 177 mg 4%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,69 mg 77%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 71,1 µg 129%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 26 g | 0 g | 6,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 147 | 23 g | 0 g | 5,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 294 | 45 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 11 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 441 | 67 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 588 | 90 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 13 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 40 g | 0 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 53 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 66 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Mề gà tâytất cả các loại, sống111 kcal / 100 g
- Lòng mề gàgà trống hoạn, sống130 kcal / 100 g
- Gan gà tâytất cả các loại, sống128 kcal / 100 g
- Tim gà tâytất cả các loại, sống140 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Gà nấu canhlòng mề, đã nấu chín, ninh nhừ194 kcal / 100 g
- Gà nấunội tạng, hầm nhỏ lửa194 kcal / 100 g
- Thịt cổ gà tâytất cả các loại, ninh nhừ162 kcal / 100 g
- Thịt gà tâynguyên con, chỉ có thịt, nấu chín, quay159 kcal / 100 g
- Mề gàtất cả các loại, đã nấu chín, ninh nhừ154 kcal / 100 g
Câu hỏi về lòng mề gà tây
100 g lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
100 g lòng mề gà tây có 173 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) lòng mề gà tây có 147 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) lòng mề gà tây có 294 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) lòng mề gà tây có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) lòng mề gà tây có 441 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) lòng mề gà tây có 588 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
50 g lòng mề gà tây có 87 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
150 g lòng mề gà tây có 260 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ