Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
lòng gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, chiên không dùng chất béo (trên chảo)
236
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 236 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 236 | 27 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 13 g | 0 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 354 | 40 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 472 | 53 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 590 | 67 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Nội tạng vịtđông lạnh sâu, chiên áp chảo không dầu mỡ240 kcal / 100 g
- Thịt gà tâykhông da, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trên chảo140 kcal / 100 g
- Nội tạng ngỗngcấp đông sâu, áp chảo không dùng chất béo236 kcal / 100 g
- Cánh gà tâycó da, đông lạnh sâu, chiên không dầu trên chảo264 kcal / 100 g
- Ức gà tâybỏ da, đông lạnh sâu, chiên không dầu, trên chảo148 kcal / 100 g
- Gan gàđông lạnh sâu, chiên không dầu (trên chảo)159 kcal / 100 g
- Mề gàđông lạnh sâu, chiên không dầu (trên chảo)132 kcal / 100 g
- Đùi gà tâybỏ da, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (trên chảo)166 kcal / 100 g
- Tim gàđông lạnh sâu, áp chảo không dầu mỡ270 kcal / 100 g
- Gà tâyđông lạnh, quay, không dầu, không muối158 kcal / 100 g
Câu hỏi về lòng gà tây
100 g lòng gà tây có bao nhiêu calo?
100 g lòng gà tây có 236 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g lòng gà tây có bao nhiêu calo?
50 g lòng gà tây có 118 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g lòng gà tây có bao nhiêu calo?
150 g lòng gà tây có 354 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g lòng gà tây có bao nhiêu calo?
200 g lòng gà tây có 472 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g lòng gà tây có bao nhiêu calo?
250 g lòng gà tây có 590 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) V488282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ