Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
không da, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trên chảo
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 28 g | 0 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 14 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 42 g | 0 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 56 g | 0 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 70 g | 0 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tây noncó da, chiên không dầu mỡ, bằng chảo207 kcal / 100 g
- Thịt gà tây xaykhông béo, vụn xào chảo151 kcal / 100 g
- Ức gà tâybỏ da, đông lạnh sâu, chiên không dầu, trên chảo148 kcal / 100 g
- Đùi gà tâybỏ da, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (trên chảo)166 kcal / 100 g
- Cánh gà tâycó da, đông lạnh sâu, chiên không dầu trên chảo264 kcal / 100 g
- Lòng gà tâyđông lạnh sâu, chiên không dùng chất béo (trên chảo)236 kcal / 100 g
- Thịt gàbỏ da, đông lạnh sâu, chiên không thêm chất béo (trên chảo)156 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Thịt vịtcòn da, đông lạnh sâu, áp chảo không dầu mỡ264 kcal / 100 g
- Phi lê ức gàđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trên chảo137 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà tây
100 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà tây có 140 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà tây có 70 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà tây có 210 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gà tây có 280 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Thịt gà tây có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gà tây có 350 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) V481282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ