Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
bỏ da, đông lạnh sâu, chiên không thêm chất béo (trên chảo)
156
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo5,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 28 g | 0 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 14 g | 0 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 41 g | 0 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 55 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 69 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tâykhông da, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trên chảo140 kcal / 100 g
- Thịt gà poulardecòn da, đông lạnh sâu, nướng không dùng chất béo (trong lò)190 kcal / 100 g
- Phần thịt gàkhông tẩm bột, chiên ngập dầu, thịt và da, cân có cả xương179 kcal / 100 g
- Thịt gà thả vườnnguyên con, bỏ da, đã nấu chín, không dầu, không muối188 kcal / 100 g
- Thịt gà saocòn da, đông lạnh sâu, chiên không dùng chất béo (trong lò nướng)167 kcal / 100 g
- Phi lê ức gàđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trên chảo137 kcal / 100 g
- Gà nguyên conlóc xương, có da, đông lạnh, quay/nướng không mỡ (lò nướng)208 kcal / 100 g
- Cánh gàcòn da, đông lạnh, áp chảo không dầu219 kcal / 100 g
- Ức gàbỏ da, áp chảo không dầu mỡ136 kcal / 100 g
- Ức gà tâybỏ da, đông lạnh sâu, chiên không dầu, trên chảo148 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà
100 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà có 156 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà có 78 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà có 234 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
200 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gà có 312 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gà có 390 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) V413282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ