Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà sao
Calo và thông tin dinh dưỡng
còn da, đông lạnh sâu, chiên không dùng chất béo (trong lò nướng)
167
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo5,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 30 g | 0 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 15 g | 0 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 45 g | 0 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 60 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 75 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà sao còn dasống152 kcal / 100 g
- Chỉ thịt gà saosống110 kcal / 100 g
- Thịt và da gà saosống158 kcal / 100 g
- Ức gà saobỏ da, quay xiên, không muối, không thêm chất béo146 kcal / 100 g
- Thịt gà poulardecòn da, đông lạnh sâu, nướng không dùng chất béo (trong lò)190 kcal / 100 g
- Đùi gà saobỏ da, quay xiên, không muối, không thêm chất béo194 kcal / 100 g
- Gà nguyên conlóc xương, có da, đông lạnh, quay/nướng không mỡ (lò nướng)208 kcal / 100 g
- Phi lê ức gàđông lạnh sâu, chiên không thêm chất béo, trong lò nướng144 kcal / 100 g
- Đùi ngỗng còn dađông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trên chảo206 kcal / 100 g
- Cánh gà tâycó da, đông lạnh sâu, chiên không dầu trong lò278 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà sao
100 g Thịt gà sao có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà sao có 167 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
50 g Thịt gà sao có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà sao có 84 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Thịt gà sao có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà sao có 251 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
200 g Thịt gà sao có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gà sao có 334 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Thịt gà sao có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gà sao có 418 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) V454262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ