Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê ức gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, chiên không thêm chất béo, trong lò nướng
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm32 g
Carb0 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 32 g | 0 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 16 g | 0 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 48 g | 0 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 64 g | 0 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 80 g | 0 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi lê ức gà chiênthịt tươi, bỏ da116 kcal / 100 g
- Phi lê ức gà tẩm vụn bánh mì(bột mì, trứng và vụn bánh mì), chiên ngập dầu, không muối286 kcal / 100 g
- Phi lê ức gà đóng hộpngâm trong nước thịt của chính nó117 kcal / 100 g
- Phi lê ức gà xào thái sợibỏ da, với dầu hạt cải164 kcal / 100 g
- Phi lê ức gà tẩm vụn bánh ngôchiên191 kcal / 100 g
- Phi lê gàsống109 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt hoặc gà chiên, ức, bỏ da, bỏ xương, chỉ thịt, sống120 kcal / 100 g
- Thịt gàbỏ da, đông lạnh sâu, chiên không thêm chất béo (trên chảo)156 kcal / 100 g
- Ức gà tâybỏ da, đông lạnh sâu, chiên không dầu, trong lò nướng164 kcal / 100 g
- Gà nguyên conlóc xương, có da, đông lạnh, quay/nướng không mỡ (lò nướng)208 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phi lê ức gà
100 g Phi lê ức gà có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê ức gà có 144 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Phi lê ức gà có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê ức gà có 72 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Phi lê ức gà có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê ức gà có 216 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Phi lê ức gà có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê ức gà có 288 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
250 g Phi lê ức gà có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê ức gà có 360 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) V416262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ