Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt và da gà sao
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 7,7 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 193 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 16,3 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 23 g | 0 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 134 | 20 g | 0 g | 5,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 269 | 40 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 9,9 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 403 | 60 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 537 | 80 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 12 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 35 g | 0 g | 9,7 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 47 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 59 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà sao còn dasống152 kcal / 100 g
- Chỉ thịt gà saosống110 kcal / 100 g
- Thịt gà saocòn da, sống152 kcal / 100 g
- Đùi gà saosống118 kcal / 100 g
- Ức gà saosống107 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Chỉ thịt chuột langsống110 kcal / 100 g
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, sống141 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt và da gà sao
100 g thịt và da gà sao có bao nhiêu calo?
100 g thịt và da gà sao có 158 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt và da gà sao có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt và da gà sao có 134 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt và da gà sao có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt và da gà sao có 269 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt và da gà sao có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt và da gà sao có 67 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt và da gà sao có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt và da gà sao có 403 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt và da gà sao có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt và da gà sao có 537 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g thịt và da gà sao có bao nhiêu calo?
50 g thịt và da gà sao có 79 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g thịt và da gà sao có bao nhiêu calo?
150 g thịt và da gà sao có 237 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ