Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 69 mg 3%
  • Cholesterol 63 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 8,8 mg 55%
  • Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
  • Vitamin B6 0,47 mg 28%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,37 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 169 mg 14%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 17,5 µg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11021 g0 g2,5 g
50 g50 g5510 g0 g1,2 g
150 g150 g16531 g0 g3,7 g
200 g200 g22041 g0 g4,9 g
250 g250 g27552 g0 g6,2 g

Câu hỏi về chỉ thịt chuột lang

100 g chỉ thịt chuột lang có bao nhiêu calo?

100 g chỉ thịt chuột lang có 110 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g chỉ thịt chuột lang có bao nhiêu calo?

50 g chỉ thịt chuột lang có 55 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g chỉ thịt chuột lang có bao nhiêu calo?

150 g chỉ thịt chuột lang có 165 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g chỉ thịt chuột lang có bao nhiêu calo?

200 g chỉ thịt chuột lang có 220 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

250 g chỉ thịt chuột lang có bao nhiêu calo?

250 g chỉ thịt chuột lang có 275 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 675 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ