Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà sao
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
118
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0,2 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
- Natri 73 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 17 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 1,9 mg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 23 g | 0,2 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 11 g | 0,1 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 34 g | 0,3 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 46 g | 0,4 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 57 g | 0,5 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà saosống128 kcal / 100 g
- Ức gà saosống107 kcal / 100 g
- Thịt gà sao còn dasống152 kcal / 100 g
- Chỉ thịt gà saosống110 kcal / 100 g
- Đùi gàsống155 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống109 kcal / 100 g
- Turkey legwith skin, raw151 kcal / 100 g
- Cánh gà tâysống192 kcal / 100 g
- Một phần tư đùi gà tâybỏ da, sống120 kcal / 100 g
- Chỉ thịt chuột langsống110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà sao
100 g Đùi gà sao có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà sao có 118 kcal, gồm 23 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Đùi gà sao có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà sao có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Đùi gà sao có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà sao có 177 kcal, gồm 34 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Đùi gà sao có bao nhiêu calo?
200 g Đùi gà sao có 236 kcal, gồm 46 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Đùi gà sao có bao nhiêu calo?
250 g Đùi gà sao có 295 kcal, gồm 57 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36703 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ