Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 9,9 mg 62%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 67,1 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 16,6 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 21 g | 0 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 10 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 31 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 42 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 52 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Ức gàức, thịt và da, sống167 kcal / 100 g
- Thịt ức gàgà thịt, không da, không xương, sống120 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, sống215 kcal / 100 g
- Phi lê ức gàsống102 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ức gà có da
Làm sao áp chảo ức gà có da để da giòn mà thịt không khô?
Thấm da thật khô, rắc muối rồi đặt mặt da xuống chảo nguội, không cần thêm nhiều dầu. Bật lửa vừa, áp chảo khoảng 8–10 phút cho mỡ chảy và da vàng giòn; lật mặt thịt, nấu thêm 5–7 phút đến khi phần dày nhất đạt 75 °C.
Nướng ức gà có da ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Làm nóng lò ở 200 °C, đặt ức gà trên khay với mặt da hướng lên và nướng khoảng 25–35 phút, tùy độ dày. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần thịt dày nhất đạt 75 °C; để nghỉ 5 phút trước khi cắt.
Có nên bỏ da ức gà trước khi nấu không?
Nếu muốn da giòn hoặc giữ phần thịt mọng khi nướng, hãy để nguyên da rồi bỏ sau khi nấu nếu bạn không muốn ăn. Khi luộc hoặc làm món xé trộn, bỏ da trước hoặc sau đều được; bỏ trước giúp nước dùng bớt béo.
Ức gà có da hợp với món nào?
Miếng ức áp chảo da giòn hợp ăn cùng cơm, khoai tây nướng hoặc rau củ; ức gà nướng cũng ngon khi dùng với sốt chanh, tỏi và thảo mộc. Nếu nấu món Việt, bạn có thể dùng thịt đã bỏ da cho phở gà hoặc gỏi gà.
Bảo quản ức gà sống và ức gà đã nấu thế nào?
Giữ ức gà sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; đặt hộp ở ngăn thấp để nước thịt không nhỏ vào thức ăn khác. Thịt đã nấu để nguội nhanh, cất kín trong tủ lạnh và dùng trong 3–4 ngày.
Ức gà có da khác ức gà bỏ da như thế nào?
Da làm món ăn béo và mọng hơn, nhất là khi áp chảo hoặc nướng; mỗi 100 g ức gà có da có 9,3 g chất béo và 21 g protein. Ức gà bỏ da có 6,5 g chất béo và 23,3 g protein trên 100 g.
Ức gà có da có bao nhiêu protein trong một khẩu phần?
Một miếng ức gà sống cỡ lòng bàn tay, nặng khoảng 120–150 g cả da, cung cấp khoảng 21 g protein trên mỗi 100 g; lượng thực tế trong miếng còn tùy phần xương và kích cỡ. Nấu chín làm thịt mất nước nên cùng một trọng lượng thịt chín có protein đậm đặc hơn.
Làm sao biết ức gà đã chín an toàn?
Đo ở phần dày nhất, tránh chạm đầu nhiệt kế vào xương: nhiệt độ cần đạt 75 °C. Không dựa riêng vào màu thịt hay nước chảy ra; rửa tay, dao và thớt sau khi tiếp xúc với thịt sống.
Nguồn: Canadian Nutrient File 838 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ