Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 22 g | 0 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 11 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 34 g | 0 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 45 g | 0 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 56 g | 0 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nai sừng tấmsống, thổ dân alaska103 kcal / 100 g
- Thịt nai xàosống128 kcal / 100 g
- Thịt nai xaysống111 kcal / 100 g
- Thịt nai quaykhông có nước sốt161 kcal / 100 g
- Thịt hươuchỉ phần nạc, sống91 kcal / 100 g
- Thịt hoẵngsống110 kcal / 100 g
- Thăn lưng hươusống112 kcal / 100 g
- Xúc xích thịt hươusống230 kcal / 100 g
- Thăn ngoại hươusống102 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống102 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nai
Thịt nai nên nấu chín đến nhiệt độ nào?
Dùng nhiệt kế đo phần dày nhất: thịt nai nguyên miếng nên đạt ít nhất 63 °C rồi để nghỉ 3 phút; thịt xay nên đạt 71 °C. Thịt nai nạc nên tránh nấu quá lâu vì dễ khô.
Áp chảo thịt nai thế nào để mềm, không bị khô?
Thấm khô miếng thịt, áp chảo thật nóng với chút dầu để tạo mặt vàng, rồi hạ lửa và nấu vừa chín tới. Để thịt nghỉ vài phút trước khi thái ngang thớ; phần thăn hoặc phi lê hợp với cách nấu nhanh này.
Thịt nai hợp với gia vị và món ăn nào?
Vị đậm của thịt nai hợp với tiêu đen, tỏi, hương thảo, quả bách xù và nước sốt nấm hoặc rượu vang. Bạn có thể dùng thịt nai hầm với rau củ, nướng nguyên miếng hoặc làm thịt viên.
Ướp thịt nai bao lâu trước khi nấu?
Ướp trong ngăn mát khoảng 2–12 giờ với dầu, tỏi, tiêu và thảo mộc; tránh ngâm quá lâu trong hỗn hợp chua vì bề mặt thịt có thể bở. Thấm bớt nước ướp trước khi áp chảo để thịt xém vàng thay vì ra nước.
Bảo quản thịt nai sống và thịt đã nấu thế nào?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; nếu chưa nấu, chia phần rồi cấp đông. Thịt đã nấu nên cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.
Có thể thay thịt nai bằng loại thịt nào trong món hầm?
Thịt hươu hoặc thịt linh dương có thể thay thế trong món hầm, với cách nấu tương tự. Nếu dùng thịt nai xay thay cho miếng thịt, thời gian nấu sẽ ngắn hơn và kết cấu món ăn cũng khác.
Thịt nai và thịt nai xay khác nhau thế nào về dinh dưỡng?
Thịt nai xay có 22 g protein và 3,6 g chất béo mỗi 100 g; loại thịt nai này có 22 g protein và 3,6 g chất béo mỗi 100 g. Thịt xay thường chín nhanh hơn và dễ trộn thành viên hoặc nhân.
Ăn thịt nai tái có an toàn không?
Thịt nai tái có thể mang vi khuẩn hoặc ký sinh trùng, nhất là thịt xay; nấu chín kỹ sẽ an toàn hơn. Không dùng chung thớt, dao hoặc đĩa giữa thịt sống và thức ăn đã chín.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 339 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ