Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
lòng mề gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 136 mg 6%
- Cholesterol 333 mg 111%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3939 µg 438%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 1,4 mg 107%
- Niacin (B3) 8,7 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 3,9 mg 78%
- Vitamin B6 0,65 mg 38%
- Folate (B9) 331 µg 83%
- Vitamin B12 13,1 µg 544%
- Choline 160 mg 29%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 5,9 mg 33%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 223 mg 18%
- Kali 198 mg 4%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,58 mg 64%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 49,3 µg 90%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 18 g | 0,1 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 140 | 21 g | 0,1 g | 5,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 280 | 41 g | 0,2 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 70 | 10 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 420 | 62 g | 0,2 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 560 | 82 g | 0,3 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 9,1 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 27 g | 0,1 g | 7,6 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 36 g | 0,1 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 46 g | 0,2 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Mề gà tâytất cả các loại, sống111 kcal / 100 g
- Gan gà tâytất cả các loại, sống128 kcal / 100 g
- Lòng mề gàgà trống hoạn, sống130 kcal / 100 g
- Tim gà tâytất cả các loại, sống140 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Da gà tâynguyên con, phần sáng và tối màu, sống407 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Gà tây nguyên conbỏ da, sống109 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
Câu hỏi về lòng mề gà tây
100 g lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
100 g lòng mề gà tây có 124 kcal, gồm 18 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) lòng mề gà tây có 140 kcal, gồm 21 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) lòng mề gà tây có 280 kcal, gồm 41 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) lòng mề gà tây có 70 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) lòng mề gà tây có 420 kcal, gồm 62 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) lòng mề gà tây có 560 kcal, gồm 82 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
50 g lòng mề gà tây có 62 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g lòng mề gà tây có bao nhiêu calo?
150 g lòng mề gà tây có 186 kcal, gồm 27 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171083 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ