Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phần lưng gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 4,5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 3,4 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 67,6 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 189 mg 15%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 3,9 mg 36%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 37,8 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 27 g | 0,2 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 342 | 37 g | 0,2 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 683 | 75 g | 0,4 g | 40 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 171 | 19 g | 0,1 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 1025 | 112 g | 0,7 g | 60 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1366 | 149 g | 0,9 g | 81 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 13 g | 0,1 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 40 g | 0,2 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 53 g | 0,3 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 67 g | 0,4 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt lưng gà tâynguyên con, chín, quay173 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, nướng192 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Ức gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay189 kcal / 100 g
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytất cả các loại, đùi, thịt và da, đã nấu chín, quay208 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có datất cả các loại, thịt, quay204 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay300 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phần lưng gà tây
100 g Phần lưng gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Phần lưng gà tây có 244 kcal, gồm 27 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Phần lưng gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Phần lưng gà tây có 342 kcal, gồm 37 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Phần lưng gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Phần lưng gà tây có 683 kcal, gồm 75 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Phần lưng gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Phần lưng gà tây có 171 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Phần lưng gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Phần lưng gà tây có 1025 kcal, gồm 112 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 60 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Phần lưng gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Phần lưng gà tây có 1366 kcal, gồm 149 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 81 g chất béo.
50 g Phần lưng gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Phần lưng gà tây có 122 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Phần lưng gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Phần lưng gà tây có 366 kcal, gồm 40 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171092 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ