Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt lưng gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ nguyên con, thịt và da, có pha dung dịch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 157 mg 7%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,33 mg 20%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 53,3 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 159 mg 13%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 2 mg 19%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 18,1 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 17 g | 0,2 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 233 | 19 g | 0,2 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 466 | 38 g | 0,3 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 116 | 9,5 g | 0,1 g | 8,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 698 | 57 g | 0,5 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 931 | 76 g | 0,7 g | 70 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 8,4 g | 0,1 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 25 g | 0,2 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 34 g | 0,3 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 42 g | 0,4 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, sống381 kcal / 100 g
- Lưng gà sốnggà thịt, lưng, thịt và da, sống319 kcal / 100 g
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, sống137 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, sống169 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, có dung dịch bổ sung, sống159 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt lưng gà tây
100 g Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt lưng gà tây có 206 kcal, gồm 17 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt lưng gà tây có 233 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt lưng gà tây có 466 kcal, gồm 38 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt lưng gà tây có 116 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt lưng gà tây có 698 kcal, gồm 57 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt lưng gà tây có 931 kcal, gồm 76 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 70 g chất béo.
50 g Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt lưng gà tây có 103 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt lưng gà tây có 309 kcal, gồm 25 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ