Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưng gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 82 mg 4%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 151 mg 12%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 13,5 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 20 g | 0 g | 5,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 155 | 22 g | 0 g | 6,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 310 | 44 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 77 | 11 g | 0 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 464 | 66 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 619 | 88 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 9,8 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 29 g | 0 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 39 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 49 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt lưng gàgà thịt, sống137 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống319 kcal / 100 g
- Lưng gà chiêngà thịt, lưng, thịt và da, nhúng bột, chiên331 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, sống168 kcal / 100 g
- Thịt lưng gà tâytất cả các loại, chỉ có thịt, sống128 kcal / 100 g
- Cổ gàgà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ thịt, sống154 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt cổ gàgà công nghiệp, sống154 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưng gà
100 g Lưng gà có bao nhiêu calo?
100 g Lưng gà có 137 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Lưng gà có 155 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Lưng gà có 310 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Lưng gà có 77 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Lưng gà có 464 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Lưng gà có 619 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Lưng gà có bao nhiêu calo?
50 g Lưng gà có 69 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Lưng gà có bao nhiêu calo?
150 g Lưng gà có 206 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171073 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ