Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưng gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 209 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4,6 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 16,5 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 209 | 25 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 26 g | 54 | 6,6 g | 0 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 52 g | 109 | 13 g | 0 g | 5,8 g |
| ½ khẩu phần | 13 g | 27 | 3,3 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 78 g | 163 | 20 g | 0 g | 8,7 g |
| 4 khẩu phần | 104 g | 217 | 26 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 13 g | 0 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 314 | 38 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 418 | 51 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 523 | 63 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm258 kcal / 100 g
- Thịt lưng gàgà thịt, hầm209 kcal / 100 g
- Lưng gà chiêngà thịt, lưng, thịt và da, nhúng bột, chiên331 kcal / 100 g
- Lưng gà thịt có da và thịtnấu nhừ258 kcal / 100 g
- Lưng gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, chỉ thịt, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, kho192 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, hầm363 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, nấu chín, hầm151 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưng gà
100 g Lưng gà có bao nhiêu calo?
100 g Lưng gà có 209 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (26 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (26 g) Lưng gà có 54 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (52 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (52 g) Lưng gà có 109 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
½ khẩu phần (13 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (13 g) Lưng gà có 27 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (78 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (78 g) Lưng gà có 163 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
4 khẩu phần (104 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (104 g) Lưng gà có 217 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Lưng gà có bao nhiêu calo?
50 g Lưng gà có 105 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Lưng gà có bao nhiêu calo?
150 g Lưng gà có 314 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ