Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
- Choline 78,5 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 187 mg 4%
- Kẽm 0,97 mg 9%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22,3 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 29 g | 0 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 211 | 41 g | 0 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 423 | 81 g | 0 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 106 | 20 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 634 | 122 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 846 | 162 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 15 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 44 g | 0 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 58 g | 0 g | 6,1 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 73 g | 0 g | 7,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gàgà thịt, không da, không xương, sống120 kcal / 100 g
- Ức gà nướnggà thịt hoặc gà rán, ức, tidak da, tidak tulang, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng151 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Phi lê ức gàsống109 kcal / 100 g
- Ức gà khogà thịt hoặc gà rán, ức, không da, không xương, chỉ thịt, đã nấu chín, kho157 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chỉ thịt, ninh177 kcal / 100 g
- Thịt trắng gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, hầm159 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, kho192 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, hầm363 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà
100 g Ức gà có bao nhiêu calo?
100 g Ức gà có 151 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Ức gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Ức gà có 211 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Ức gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Ức gà có 423 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Ức gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Ức gà có 106 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Ức gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Ức gà có 634 kcal, gồm 122 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Ức gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Ức gà có 846 kcal, gồm 162 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Ức gà có bao nhiêu calo?
50 g Ức gà có 76 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Ức gà có bao nhiêu calo?
150 g Ức gà có 227 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171478 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ