Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 43 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10,5 µg 1%
- Vitamin C 4,9 mg 5%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 10,7 mg 67%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 34%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 14,6 µg 4%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 3,3 mg 0%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 390 mg 8%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 23 g | 0 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 12 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 35 g | 0 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 47 g | 0 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 59 g | 0 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Thịt ức gàgà thịt, không da, không xương, sống120 kcal / 100 g
- Thịt ức gà tâyphần bán lẻ, sống114 kcal / 100 g
- Ức gà phi lêtẩm bột, sống263 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Phi lê gàsống109 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt và da, sống173 kcal / 100 g
- Thịt ngực gà tâygà thịt, chỉ có thịt, sống109 kcal / 100 g
- Gàđã làm sạch nội tạng không có lòng mề, sống210 kcal / 100 g
- Phi-lê ức vịtsống337 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà
100 g Ức gà có bao nhiêu calo?
100 g Ức gà có 110 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Ức gà có bao nhiêu calo?
50 g Ức gà có 55 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Ức gà có bao nhiêu calo?
150 g Ức gà có 165 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Ức gà có bao nhiêu calo?
200 g Ức gà có 220 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Ức gà có bao nhiêu calo?
250 g Ức gà có 275 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ