Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 9,6 mg 60%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 0,81 mg 48%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
- Choline 82,1 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 334 mg 7%
- Kẽm 0,68 mg 6%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 22,8 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 23 g | 0 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 136 | 25 g | 0 g | 3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 271 | 51 g | 0 g | 5,9 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 68 | 13 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 407 | 76 g | 0 g | 8,9 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 542 | 102 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 11 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 34 g | 0 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 45 g | 0 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 56 g | 0 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Thịt ức gàgà thịt, không da, không xương, sống120 kcal / 100 g
- Thịt ức gà tâyphần bán lẻ, sống114 kcal / 100 g
- Ức gà nướnggà thịt hoặc gà rán, ức, tidak da, tidak tulang, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng151 kcal / 100 g
- Ức gà phi lêtẩm bột, sống263 kcal / 100 g
- Thịt ngực gà tâygà thịt, chỉ có thịt, sống109 kcal / 100 g
- Phi lê gàsống109 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Ức cútchỉ thịt, sống123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà
Làm sao áp chảo ức gà không bị khô?
Dùng miếng dày tương đối đều; áp chảo lửa vừa với chút dầu khoảng 5–7 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất đạt 75 °C rồi để thịt nghỉ 5 phút trước khi thái.
Luộc ức gà trong bao lâu để thịt chín mềm?
Cho ức gà vào nồi nước vừa sôi lăn tăn, hạ lửa và luộc khoảng 12–18 phút tùy miếng lớn hay nhỏ. Phần giữa miếng phải đạt 75 °C; vớt ra để nghỉ vài phút rồi mới xé hoặc thái.
Có nên rửa ức gà sống trước khi nấu không?
Không nên rửa; nước bắn có thể làm vi khuẩn từ thịt sống lan ra bồn rửa và mặt bếp. Thấm khô bằng khăn giấy dùng một lần, rồi rửa tay và vệ sinh dụng cụ sau khi tiếp xúc với thịt sống.
Ức gà sống để được bao lâu trong tủ lạnh?
Để ức gà sống trong hộp kín ở ngăn lạnh, dùng trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa định nấu, chia thành từng phần và cấp đông; rã đông trong ngăn lạnh thay vì để trên bàn bếp.
Ức gà chín bảo quản thế nào để dùng cho bữa sau?
Cho thịt vào hộp nông có nắp và cất lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng.
Ức gà thường dùng làm những món gì?
Ức gà hợp với món gà xé phay, gỏi gà, súp gà và cơm gà; cũng có thể thái lát để xào nhanh với rau. Ướp với sả, tỏi, nước mắm hoặc tiêu trước khi nấu giúp thịt thấm vị.
Có thể thay ức gà bằng ức gà tây không?
Có; ức gà tây có thể dùng thay trong món nướng, áp chảo hoặc xé sợi. Miếng thịt thường ít mỡ, nên canh nhiệt và thời gian để không nấu quá chín; phần giữa vẫn cần đạt 75 °C.
Nguồn: USDA FoodData Central 171077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ