Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 13,7 mg 86%
- Axit pantothenic (B5) 0,97 mg 19%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 85,3 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 228 mg 18%
- Kali 256 mg 5%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 27,6 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 31 g | 0 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 231 | 43 g | 0 g | 5 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 462 | 87 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 116 | 22 g | 0 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 693 | 130 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 924 | 174 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 16 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 47 g | 0 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 62 g | 0 g | 7,1 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 78 g | 0 g | 8,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gàgà thịt, không da, không xương, sống120 kcal / 100 g
- Ức gà nướnggà thịt hoặc gà rán, ức, tidak da, tidak tulang, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng151 kcal / 100 g
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Thịt ức gà có dagà thịt, sống172 kcal / 100 g
- Thịt ngực gà tâygà thịt, chỉ có thịt, quay150 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chỉ thịt, quay190 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, quay454 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà
100 g Ức gà có bao nhiêu calo?
100 g Ức gà có 165 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Ức gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Ức gà có 231 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Ức gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Ức gà có 462 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Ức gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Ức gà có 116 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Ức gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Ức gà có 693 kcal, gồm 130 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Ức gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Ức gà có 924 kcal, gồm 174 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Ức gà có bao nhiêu calo?
50 g Ức gà có 83 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Ức gà có bao nhiêu calo?
150 g Ức gà có 248 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171477 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ