Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ngực gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, chỉ có thịt, quay
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 42,7 mg 2%
- Cholesterol 78,6 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,11 µg 1%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 12,4 mg 78%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,9 µg 38%
- Choline 84,4 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 21,4 mg 5%
- Phốt pho 239 mg 19%
- Kali 351 mg 7%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 15,4 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 30 g | 0 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 15 g | 0 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 45 g | 0 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 60 g | 0 g | 4,5 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 76 g | 0 g | 5,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà tâygà, chỉ có thịt, quay168 kcal / 100 g
- Thịt ức gà tâyphần bán lẻ, sống114 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt hoặc gà chiên, ức, bỏ da, bỏ xương, chỉ thịt, sống120 kcal / 100 g
- Thịt gà tâygà thịt, quay167 kcal / 100 g
- Đùi gà tâygà thịt, chỉ có thịt, quay180 kcal / 100 g
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, nấu chín, quay189 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay244 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ngực gà tây
100 g Thịt ngực gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ngực gà tây có 150 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Thịt ngực gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ngực gà tây có 75 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Thịt ngực gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ngực gà tây có 225 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
200 g Thịt ngực gà tây có bao nhiêu calo?
200 g Thịt ngực gà tây có 300 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
250 g Thịt ngực gà tây có bao nhiêu calo?
250 g Thịt ngực gà tây có 375 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 743 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ