Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã làm sạch nội tạng không có lòng mề, sống
210
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 70 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 6,8 mg 43%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 189 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 19 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 9,3 g | 0 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 28 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 37 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 47 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gàức, thịt và da, sống167 kcal / 100 g
- Cánh gàthịt và da, sống181 kcal / 100 g
- Đùi gàthịt, sống114 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, sống119 kcal / 100 g
- Trứngav, sống132 kcal / 100 g
- Chicken wingwith skin, raw216 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quảgà, tươi hoặc đông lạnh, sống152 kcal / 100 g
- Phi lê gàsống109 kcal / 100 g
- Gà nguyên concó da, sống168 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà
100 g Gà có bao nhiêu calo?
100 g Gà có 210 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Gà có bao nhiêu calo?
50 g Gà có 105 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Gà có bao nhiêu calo?
150 g Gà có 315 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Gà có bao nhiêu calo?
200 g Gà có 420 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Gà có bao nhiêu calo?
250 g Gà có 525 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ