Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 152 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 122 mg 5%
  • Cholesterol 380 mg 127%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 203 µg 23%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,5 µg 8%
  • Vitamin E 3,7 mg 25%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 41%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 38,2 µg 127%
  • Folate (B9) 68,4 µg 17%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%
  • Choline 392 mg 71%

Khoáng chất

  • Canxi 50,2 mg 4%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 10,3 mg 2%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 125 mg 3%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 29,6 µg 54%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15212 g0,8 g11 g
50 g50 g766,1 g0,4 g5,3 g
150 g150 g22818 g1,2 g16 g
200 g200 g30425 g1,6 g21 g
250 g250 g38031 g2 g27 g

Câu hỏi về Trứng nguyên quả

100 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?

100 g Trứng nguyên quả có 152 kcal, gồm 12 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?

50 g Trứng nguyên quả có 76 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?

150 g Trứng nguyên quả có 228 kcal, gồm 18 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?

200 g Trứng nguyên quả có 304 kcal, gồm 25 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?

250 g Trứng nguyên quả có 380 kcal, gồm 31 g đạm, 2 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ